fed up
/fɛd əp/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thức ănsimple past and past participle of feed up
- (từ lóng, nội động) Làm phiền; khó chịu vì điều gì đó; để đạt đến giới hạn của sự khó chịu của một người.(slang, intransitive) To annoy; to be annoyed by something; to reach one's limits of annoyance.She was fedding up with the boy's hijinks.Cô đã chán ngấy những trò đùa của cậu bé.
Tính từ
- (thân mật, thành ngữ) Thất vọng, khó chịu, hoặc mệt mỏi đến giới hạn chịu đựng của một người, đặc biệt là bởi một điều gì đó mà người ta đã trải qua quá lâu. [với hoặc (tiếng Anh Anh) của](informal, idiomatic) Frustrated, annoyed, or tired, to the limit of one's endurance, especially by something that one has experienced for too long. [with with or (British English) of]After two days, I am fed up with this nonsense.Sau hai ngày, tôi chán ngán với điều vô nghĩa này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fed up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish